Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
albeit
/ɑlˈbiːjət/
Mặc dù, dù, dẫu.
Liên từ
Mặc dù, mặc dù (nó) đang tồn tại.
Although, despite (it) being.
Từ đồng nghĩa:
as much as
though
albeit
although
as
Từ vựng khác
alackaday
alacritous
alacrity
alarm
alarming
alas
album
alchemise
alcohol
alcoholic
alcove
ale
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“albeit”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “albeit”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC