alchemise

/ˈælkəmaɪz/
động từ
  • Làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim).
  • Làm biến hình, làm biến chất.
Động từ
  1. (ngoại động) Thay đổi đặc tính của vật gì đó bằng thuật giả kim hoặc như thể bằng phép thuật.
    (transitive) To change something's properties by means of alchemy or as if by magic.
    Their dearest wish was to alchemise iron into gold.
    Ước muốn lớn nhất của họ là biến sắt thành vàng.
    Từ đồng nghĩa:improvetransformtransmute
🎬 Nghe “alchemise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish