alcohol
/ˈælkəˌhɑːl/danh từ
- Rượu cồn.
- (thuộc) cồn.
Danh từ
- (hóa học hữu cơ, đếm được) Bất kỳ loại hợp chất hữu cơ nào (chẳng hạn như ethanol) có chứa nhóm chức hydroxyl (-OH).(organic chemistry, countable) Any of a class of organic compounds (such as ethanol) containing a hydroxyl functional group (-OH).Từ đồng nghĩa:alcohol
- (dược học, thông tục) Ethanol.(pharmacology, colloquial) Ethanol.Từ đồng nghĩa:alcohol
- (không đếm được) Đồ uống có chứa ethanol, gọi chung.(uncountable) Beverages containing ethanol, collectively.
- (lỗi thời) Bất kỳ loại bột rất mịn nào.(obsolete) Any very fine powder.Từ đồng nghĩa:alcohol
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alcohol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish