alcohol

/ˈælkəˌhɑːl/
danh từ
  • Rượu cồn.
  • (thuộc) cồn.
Danh từ
  1. (hóa học hữu cơ, đếm được) Bất kỳ loại hợp chất hữu cơ nào (chẳng hạn như ethanol) có chứa nhóm chức hydroxyl (-OH).
    (organic chemistry, countable) Any of a class of organic compounds (such as ethanol) containing a hydroxyl functional group (-OH).
    Từ đồng nghĩa:alcohol
  2. (dược học, thông tục) Ethanol.
    (pharmacology, colloquial) Ethanol.
    Từ đồng nghĩa:alcohol
  3. (không đếm được) Đồ uống có chứa ethanol, gọi chung.
    (uncountable) Beverages containing ethanol, collectively.
  4. (lỗi thời) Bất kỳ loại bột rất mịn nào.
    (obsolete) Any very fine powder.
    Từ đồng nghĩa:alcohol
🎬 Nghe “alcohol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish