alcoholic

/ˌælkəˈhɑːlɪk/
tính từ
  • Rượu; có chất rượu; gây nên bởi rượu.
danh từ
  • Người nghiện rượu.
🎬 Nghe “alcoholic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish