alehouse

/ˈeɪlˌhaʊs/
Danh từ
  1. Một doanh nghiệp, chẳng hạn như một quán trọ hoặc quán rượu, nơi bán rượu bia.
    A business, such as an inn or tavern, where ale is sold.
🎬 Nghe “alehouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish