aluminium foil

/ˌæˈljumɪnəm fɔɪl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "aluminium foil". Phiên âm /ˌæˈljumɪnəm fɔɪl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "aluminium foil" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “aluminium foil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish