dilettante
/ˈdɪləˌtɑːnt/danh từ
- Người ham mê nghệ thuật.
- Tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì).
tính từ
- Tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì).
Danh từ
- Một người nghiệp dư, một người lao vào một lĩnh vực vì sở thích thông thường hơn là vì một nghề nghiệp hay mối quan tâm nghiêm túc.An amateur, someone who dabbles in a field out of casual interest rather than as a profession or serious interest.
- (đôi khi mang tính xúc phạm) Người có mối quan tâm chung chung nhưng hời hợt đối với bất kỳ nghệ thuật hoặc lĩnh vực kiến thức nào.(sometimes derogatory) A person with a general but superficial interest in any art or a branch of knowledge.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc giống như một tài tử.Pertaining to or like a dilettante.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dilettante” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish