ambush
/ˈæmˌbʊʃ/danh từ
- Cuộc phục kích, cuộc mai phục.
- quân phục kích, quân mai phục.
- Nơi phục kích, nơi mai phục.
- Sự nằm rình, sự nằm chờ.
động từ
- Phục kích, chận đánh, mai phục, bố trí quân phục kích.
- Nằm rình, nằm chờ.
Danh từ
- Hành vi ẩn nấp, rình rập để tấn công hoặc giết hại bất ngờ.The act of concealing oneself and lying in wait to attack or kill by surprise.
- Một cuộc tấn công được phát động từ một vị trí được che giấu.An attack launched from a concealed position.
- Vị trí hoặc trạng thái ẩn giấu mà từ đó một cuộc tấn công bất ngờ được phát động.The concealed position or state from which a surprise attack is launched.
- Quân đóng kín để tấn công bất ngờ; những người nằm chờ đợi.The troops posted in a concealed place, for attacking by surprise; those who lie in wait.
Động từ
- (thông tục, lỗi thời) Đóng quân phục kích nhằm gây bất ngờ cho kẻ thù.(transitive, obsolete) To station in ambush with a view to surprise an enemy.
- (thông tục) Tấn công phục kích; để đi đường.(transitive) To attack by ambush; to waylay.Từ đồng nghĩa:jump
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ambush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish