ambulate

/ˈam-byə-ˌlāt/
Động từ
  1. (nội động từ, trang trọng) Đi bộ; để tự di chuyển dưới sức mạnh của đôi chân của chính mình.
    (intransitive, formal) To walk; to relocate oneself under the power of one's own legs.
    Peter slowly ambulated to the bathroom, favoring his strained knee.
    Peter chậm rãi bước vào phòng tắm, đầu gối đang căng cứng.
    Từ đồng nghĩa:walk
🎬 Nghe “ambulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish