run amok

/rən əˈmək/
Động từ
  1. (thành ngữ) Nổi cơn thịnh nộ; đang trong cơn thịnh nộ không thể kiểm soát.
    (idiomatic) To go on a rampage; to be in an uncontrollable rage.
    Từ đồng nghĩa:amokgo berserkgo postal
🎬 Nghe “run amok” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish