amscray
/ˈæmskreɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "amscray". Phiên âm /ˈæmskreɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "amscray" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amscray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish