ana-
/ə/Tiền tố
- lên, phía trên, hướng lênup, above, upwarde.g. anafront, anagogy, anaglyphví dụ. Anafront, tương tự, anaglyph
- một lần nữaagaine.g. anabaptist, anataxis, anastaticví dụ: người anabaptist, anataxis, anastatic
- ngược hướng, đảo ngượcbackward in direction, reversede.g. anagram, anaplasia, anaphaseví dụ: đảo chữ, anaplasia, anaphase
- triệt đểthoroughlye.g. analysis, analyte, anatomyví dụ: phân tích, chất phân tích, giải phẫu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ana-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish