un-

/ˌʌn/
Tiền tố
  1. (thêm vào tính từ hoặc phân từ quá khứ) không
    (added to adjectives or past participles) not
    un- + educated → uneducated (“not educated”)
    un- + có giáo dục → vô học (“không có giáo dục”)
    Từ đồng nghĩa:a-an-dys-i-il-
  2. (thêm vào danh từ) thiếu
    (added to nouns) lack of
    un- + conformity → unconformity (“lack of conformity”)
    un- + phù hợp → không phù hợp (“thiếu phù hợp”)
    Từ đồng nghĩa:a-an-dys-i-il-
  3. (thêm vào danh từ) trái với quy tắc truyền thống; độc đáo
    (added to nouns) contrary to traditional norms; unconventional
    un- + conference → unconference
    un- + hội nghị → không hội nghị
    Từ đồng nghĩa:a-an-dys-i-il-
  4. (thêm vào động từ) nghịch đảo của một hành động cụ thể
    (added to verbs) the inverse of a specified action
    un- + dress → undress (“to take one's clothes off”)
    cởi- + váy → cởi quần áo (“cởi quần áo”)
    Từ đồng nghĩa:anti-in-non-de-dis-
🎬 Nghe “un-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish