un-
/ˌʌn/Tiền tố
- (thêm vào tính từ hoặc phân từ quá khứ) không(added to adjectives or past participles) notun- + educated → uneducated (“not educated”)un- + có giáo dục → vô học (“không có giáo dục”)
- (thêm vào danh từ) thiếu(added to nouns) lack ofun- + conformity → unconformity (“lack of conformity”)un- + phù hợp → không phù hợp (“thiếu phù hợp”)
- (thêm vào danh từ) trái với quy tắc truyền thống; độc đáo(added to nouns) contrary to traditional norms; unconventionalun- + conference → unconferenceun- + hội nghị → không hội nghị
- (thêm vào động từ) nghịch đảo của một hành động cụ thể(added to verbs) the inverse of a specified actionun- + dress → undress (“to take one's clothes off”)cởi- + váy → cởi quần áo (“cởi quần áo”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “un-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish