ante up

/ˈænti əp/
Động từ
  1. Đóng góp phần thanh toán của mình; cung cấp kinh phí; để trả những gì đến hạn.
    To contribute one's share of a payment; to provide funds; to pay what is due.
  2. Để trả một khoản phí cần thiết để chơi một trò chơi, điển hình là trò chơi bài.
    To pay a fee necessary to play a game, typically a card game.
🎬 Nghe “ante up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish