presbytery

/ˈprɛzbəˌteri/
danh từ
  • Chính điện (trong nhà thờ).
  • Nhà của thầy tế (nhà thờ La-mã).
  • Giới trưởng lão (giáo hội trưởng lão).
Danh từ
  1. Ngôi nhà của một linh mục giáo xứ Công giáo La Mã.
    The home of a Roman Catholic parish priest.
    Near-synonyms: curatage, parsonage, vicarage
    Từ gần đồng nghĩa: giám tuyển, phân tích, cha sở
  2. Một phần của nhà thờ dành riêng cho giới tăng lữ, có bàn thờ.
    A section of a church reserved for the clergy, containing the altar.
    Near-synonym: chancel (broadly synonymous)
    Gần đồng nghĩa: Chancel (đồng nghĩa rộng rãi)
  3. Các linh mục tập thể; cơ quan trưởng lão của một giáo đoàn.
    Presbyters collectively; the body of presbyters of a congregation.
    Meronym: presbyter
    Từ đồng nghĩa: trưởng lão
  4. Quận (quyền tài phán) của những người đứng đầu đó.
    The district (jurisdiction) of those presbyters.
    Near-synonyms: diocese, parish
    Từ gần đồng nghĩa: giáo phận, giáo xứ
    Từ đồng nghĩa:dioceseparish
🎬 Nghe “presbytery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish