presbytery
/ˈprɛzbəˌteri/danh từ
- Chính điện (trong nhà thờ).
- Nhà của thầy tế (nhà thờ La-mã).
- Giới trưởng lão (giáo hội trưởng lão).
Danh từ
- Ngôi nhà của một linh mục giáo xứ Công giáo La Mã.The home of a Roman Catholic parish priest.Near-synonyms: curatage, parsonage, vicarageTừ gần đồng nghĩa: giám tuyển, phân tích, cha sở
- Một phần của nhà thờ dành riêng cho giới tăng lữ, có bàn thờ.A section of a church reserved for the clergy, containing the altar.Near-synonym: chancel (broadly synonymous)Gần đồng nghĩa: Chancel (đồng nghĩa rộng rãi)
- Các linh mục tập thể; cơ quan trưởng lão của một giáo đoàn.Presbyters collectively; the body of presbyters of a congregation.Meronym: presbyterTừ đồng nghĩa: trưởng lão
- Quận (quyền tài phán) của những người đứng đầu đó.The district (jurisdiction) of those presbyters.Near-synonyms: diocese, parishTừ gần đồng nghĩa: giáo phận, giáo xứ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “presbytery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish