apéritif

/ɑːˌpɛrɪˈtiːf/
Danh từ
  1. Đồ uống có cồn được phục vụ trước bữa ăn như một món khai vị.
    An alcoholic drink served before a meal as an appetiser.
🎬 Nghe “apéritif” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish