conceit
/kənˈsiːt/danh từ
- Tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tính tự cao tự đại.
- Hình tượng kỳ lạ; ý nghĩ dí dỏm, lời nói dí dỏm.
- ngã mạn.
Danh từ
- (lỗi thời) Điều gì đó được hình thành trong tâm trí; một ý tưởng, một suy nghĩ.(obsolete) Something conceived in the mind; an idea, a thought.
- Khả năng hình thành ý tưởng; khoa tâm thần; sự e ngại.The faculty of conceiving ideas; mental faculty; apprehension.a man of quick conceitmột người đàn ông nhanh chóng tự phụ
- Sự nhanh chóng của sự e ngại; trí tưởng tượng tích cực; sống động lạ mắt.Quickness of apprehension; active imagination; lively fancy.
- (lỗi thời) Ý kiến, phán đoán (trung lập).(obsolete) Opinion, (neutral) judgment.
Động từ
- (lỗi thời) Hình thành ý tưởng; để suy nghĩ.(obsolete) To form an idea; to think.
- (Từ cũ, ngoại động) Thụ thai.(obsolete, transitive) To conceive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conceit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish