conceit

/kənˈsiːt/
danh từ
  • Tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tính tự cao tự đại.
  • Hình tượng kỳ lạ; ý nghĩ dí dỏm, lời nói dí dỏm.
  • ngã mạn.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Điều gì đó được hình thành trong tâm trí; một ý tưởng, một suy nghĩ.
    (obsolete) Something conceived in the mind; an idea, a thought.
  2. Khả năng hình thành ý tưởng; khoa tâm thần; sự e ngại.
    The faculty of conceiving ideas; mental faculty; apprehension.
    a man of quick conceit
    một người đàn ông nhanh chóng tự phụ
  3. Sự nhanh chóng của sự e ngại; trí tưởng tượng tích cực; sống động lạ mắt.
    Quickness of apprehension; active imagination; lively fancy.
  4. (lỗi thời) Ý kiến, phán đoán (trung lập).
    (obsolete) Opinion, (neutral) judgment.
Động từ
  1. (lỗi thời) Hình thành ý tưởng; để suy nghĩ.
    (obsolete) To form an idea; to think.
  2. (Từ cũ, ngoại động) Thụ thai.
    (obsolete, transitive) To conceive.
🎬 Nghe “conceit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish