cinereous
/sə-ˈnir-ē-əs/tính từ
- Màu xám tro.
Tính từ
- (chủ yếu là điểu học) Màu xám tro.(chiefly ornithology) Of an ash-gray colour.Từ đồng nghĩa:ashen
- Giống như tro tàn.Like ashes.
- Chứa tro.Containing ashes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cinereous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish