cinereous

/sə-ˈnir-ē-əs/
tính từ
  • Màu xám tro.
Tính từ
  1. (chủ yếu là điểu học) Màu xám tro.
    (chiefly ornithology) Of an ash-gray colour.
    Từ đồng nghĩa:ashen
  2. Giống như tro tàn.
    Like ashes.
  3. Chứa tro.
    Containing ashes.
🎬 Nghe “cinereous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish