asinine
/ˈæsəˌnaɪn/tính từ
- Giống lừa.
- Ngu xuẩn, ngu như lừa.
Tính từ
- Rất ngu xuẩn; không thực hiện được trí thông minh, khả năng phán đoán hoặc tính hợp lý.Very foolish; failing to exercise intelligence or judgement or rationality.
- Đặc điểm của một con lừa (một con khốn): thiếu cân nhắc hoặc giật cục một cách đáng chê trách.Characteristic of an ass (an asshole): objectionably inconsiderate or jerky.
- Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của con lừa.Of, pertaining to, or characteristic of donkeys.Từ đồng nghĩa:donkeyish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asinine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish