asinine

/ˈæsəˌnaɪn/
tính từ
  • Giống lừa.
  • Ngu xuẩn, ngu như lừa.
Tính từ
  1. Rất ngu xuẩn; không thực hiện được trí thông minh, khả năng phán đoán hoặc tính hợp lý.
    Very foolish; failing to exercise intelligence or judgement or rationality.
    Từ đồng nghĩa:foolishobstinate
  2. Đặc điểm của một con lừa (một con khốn): thiếu cân nhắc hoặc giật cục một cách đáng chê trách.
    Characteristic of an ass (an asshole): objectionably inconsiderate or jerky.
    Từ đồng nghĩa:asinaryassy
  3. Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của con lừa.
    Of, pertaining to, or characteristic of donkeys.
    Từ đồng nghĩa:donkeyish
🎬 Nghe “asinine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish