askance
/əˈskæns/phó từ
- Về một bên, nghiêng.
- Nghi ngờ, ngờ vực.
Trạng từ
- (cái nhìn hoặc cái nhìn) Với sự không tán thành, hoài nghi hoặc nghi ngờ.(of a look or glance) With disapproval, skepticism, or suspicion.The beggar asked for change, but the haughty woman only looked at him askance.Người ăn xin xin tiền lẻ nhưng người phụ nữ kiêu kỳ chỉ nhìn anh ta với vẻ thắc mắc.
- Đi ngang; xiên.Sideways; obliquely.
Tính từ
- Quay sang một bên, đặc biệt là mắt.Turned to the side, especially of the eyes.
Động từ
- (hiếm, ngoại động) Nhìn (ai đó hoặc cái gì đó) với cái nhìn nghiêng.(rare, transitive) To look at (someone or something) with a sideways glance.
- (hiếm, ngoại động) Quay (mắt hoặc cái nhìn của một người) sang một bên.(rare, transitive) To turn (one's eye or gaze) to the side.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “askance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish