askant

/əˈskæns/
phó từ
  • Về một bên, nghiêng.
  • Nghi ngờ, ngờ vực.
Trạng từ
  1. (hiện nay hiếm) Aslant; sang một bên, hỏi.
    (now rare) Aslant; to one side, askance.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Nghiêng, nghiêng.
    (now rare) Aslant, sloping.
Động từ
  1. Hình thức hỏi ngày tháng.
    Dated form of askance.
🎬 Nghe “askant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish