askew

/əˈskjuː/
phó từ
  • Nghiêng, xiên, lệch.
Tính từ
  1. Xoay hoặc xoắn sang một bên.
    Turned or twisted to one side.
  2. (Nghĩa bóng) Bất lợi, bất lợi.
    (figuratively) Untoward, unfavourable.
Trạng từ
  1. Nghiêng sang một bên.
    Tilted to one side.
    He wore his hat askew
    Anh đội chiếc mũ lệch
🎬 Nghe “askew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish