askew
/əˈskjuː/phó từ
- Nghiêng, xiên, lệch.
Tính từ
- Xoay hoặc xoắn sang một bên.Turned or twisted to one side.
- (Nghĩa bóng) Bất lợi, bất lợi.(figuratively) Untoward, unfavourable.
Trạng từ
- Nghiêng sang một bên.Tilted to one side.He wore his hat askewAnh đội chiếc mũ lệch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “askew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish