asking
/ˈæsk/động từ
- hiện tại phân từ của ask.
Động từ
- phân từ hiện tại của hỏipresent participle of ask
Tính từ
- Điều đó hỏi; thể hiện một câu hỏi hoặc yêu cầu.That asks; that expresses a question or request.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình đặt câu hỏi hoặc đưa ra yêu cầu.The act or process of posing a question or making a request.His asking was greeted with silence.Câu hỏi của anh được chào đón bằng sự im lặng.
- (hiếm ở số ít) Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.(rare in the singular) A request, or petition.
- (ở số nhiều) Việc cấm kết hôn.(in the plural) The marriage banns.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish