asking

/ˈæsk/
động từ
  • hiện tại phân từ của ask.
Động từ
  1. phân từ hiện tại của hỏi
    present participle of ask
Tính từ
  1. Điều đó hỏi; thể hiện một câu hỏi hoặc yêu cầu.
    That asks; that expresses a question or request.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình đặt câu hỏi hoặc đưa ra yêu cầu.
    The act or process of posing a question or making a request.
    His asking was greeted with silence.
    Câu hỏi của anh được chào đón bằng sự im lặng.
  2. (hiếm ở số ít) Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.
    (rare in the singular) A request, or petition.
  3. (ở số nhiều) Việc cấm kết hôn.
    (in the plural) The marriage banns.
🎬 Nghe “asking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish