asked
/ˈæsk/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ask
Động từ
- Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Asksimple past and past participle of ask
Tính từ
- (Anh, lời thề băm nhỏ) Arsed (băn khoăn; sẵn sàng nỗ lực).(UK, minced oath) Arsed (bothered; willing to make an effort).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish