asked

/ˈæsk/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ask
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Ask
    simple past and past participle of ask
Tính từ
  1. (Anh, lời thề băm nhỏ) Arsed (băn khoăn; sẵn sàng nỗ lực).
    (UK, minced oath) Arsed (bothered; willing to make an effort).
🎬 Nghe “asked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish