askile
Trạng từ
- (lỗi thời) Người hỏi.(obsolete) Askant.
Chưa có góp ý cho “askile”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “askile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish