askile

Trạng từ
  1. (lỗi thời) Người hỏi.
    (obsolete) Askant.

Chưa có góp ý cho “askile”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “askile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish