sparrowgrass
Danh từ
- (không đạt tiêu chuẩn) Trứng gà măng tây (“măng tây”) .(nonstandard) Eggcorn of sparagus (“asparagus”) .
Chưa có góp ý cho “sparrowgrass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparrowgrass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish