assist
/əˈsɪst/động từ
- Giúp, giúp đỡ.
- Dự, có mặt.
Động từ
- Để giúp đỡ.To help.This book will assist you in getting your life in order.Cuốn sách này sẽ giúp bạn sắp xếp cuộc sống của mình một cách có trật tự.
- (thể thao) Thực hiện đường chuyền trực tiếp dẫn đến ghi bàn.(sports) To make a pass that leads directly towards scoring.
- (y học) Giúp bù đắp những gì còn thiếu bằng kỹ thuật hoặc liệu pháp y tế.(medicine) To help compensate for what is missing with the help of a medical technique or therapy.
- (cổ) Đứng (ở một nơi) hoặc theo (một ý kiến).(archaic) To stand (at a place) or to (an opinion).A great part of the nobility assisted to his opinion.Một phần lớn giới quý tộc ủng hộ ý kiến của ông.
Danh từ
- Một hành động hữu ích hoặc một hành động cho đi.A helpful action or an act of giving.The foundation gave a much needed assist to the shelter.Tổ chức đã hỗ trợ rất cần thiết cho nơi trú ẩn.
- (thể thao) Hành động giúp người chơi khác ghi điểm hoặc ghi bàn(sports) The act of helping another player score points or goals
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish