assistance

/əˈsɪstəns/
danh từ
  • Sự giúp đỡ.
Danh từ
  1. Sự giúp đỡ; giúp đỡ; hành động hoặc kết quả của việc hỗ trợ.
    Aid; help; the act or result of assisting.
    He asked for technical assistance with the computer.
    Anh ấy yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật về máy tính.
🎬 Nghe “assistance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish