assimilate
/əˈsɪməˌleɪt/động từ
- Tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Đồng hoá.
- (assimilate to, with) so sánh với.
- Được tiêu hoá, tiêu hoá,
- Được đồng hoá, đồng hoá.
Động từ
- (transitive) Đưa chất dinh dưỡng vào cơ thể, đặc biệt là sau khi tiêu hóa.(transitive) To incorporate nutrients into the body, especially after digestion.Food is assimilated and converted into organic tissue.Thức ăn được đồng hóa và chuyển đổi thành mô hữu cơ.
- (ngoại động) Kết hợp hoặc tiếp thu (kiến thức) vào tâm trí.(transitive) To incorporate or absorb (knowledge) into the mind.The teacher paused in her lecture to allow the students to assimilate what she had said.Giáo viên tạm dừng bài giảng của mình để cho học sinh tiếp thu những gì cô ấy đã nói.
- (ngoại động) Tiếp thu (một người hoặc nhiều người) vào một cộng đồng hoặc một nền văn hóa.(transitive) To absorb (a person or people) into a community or culture.The aliens in the science-fiction film wanted to assimilate human beings into their own race.Người ngoài hành tinh trong bộ phim khoa học viễn tưởng muốn hòa nhập loài người vào chủng tộc của chính họ.
- (chuyển tiếp, hiếm, dùng với “to” hoặc “with”) Để so sánh, so sánh với cái gì đó tương tự.(transitive, rare, used with "to" or "with") To liken, compare to something similar.
Tính từ
- (như một phân từ) Đồng hóa.(as a participle) Assimilated.
- Tương tự, giống như, giống như.Similar, like, the same as.
Danh từ
- Một cái gì đó đã hoặc đã được đồng hóa.Something that is or has been assimilated.
- (lỗi thời) Cái gì đó giống, giống cái khác.(obsolete) Something that is like, similar to another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assimilate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish