asskisser
/ˈæskɪsɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "asskisser". Phiên âm /ˈæskɪsɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "asskisser" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asskisser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish