asswipe

/ˈas-ˌwīp/
Danh từ
  1. (đếm được, xúc phạm hoặc xúc phạm) Người khó chịu, đáng khinh hoặc vô giá trị.
    (countable, offensive or derogatory) An annoying, contemptible, or worthless person.
    He is such an asswipe!
    Anh ấy thật là một kẻ khốn nạn!
  2. (không đếm được) Giấy vệ sinh.
    (uncountable) Toilet paper.
    I doubt a dime would buy a single square of asswipe in this city, […]
    Tôi nghi ngờ rằng một xu sẽ mua được một ô vuông ở thành phố này, […]
🎬 Nghe “asswipe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish