assy
Tính từ
- (Canada, Mỹ, thô tục) Đặc trưng hoặc giống như một cái mông hoặc lỗ đít.(Canada, US, vulgar) Characteristic of or like an ass or asshole.
- Giống hoặc giống một con lừa; ngu si.Like or resembling an ass; asinine.
Danh từ
- Viết tắt của lắp ráp.Abbreviation of assembly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish