assy

Tính từ
  1. (Canada, Mỹ, thô tục) Đặc trưng hoặc giống như một cái mông hoặc lỗ đít.
    (Canada, US, vulgar) Characteristic of or like an ass or asshole.
  2. Giống hoặc giống một con lừa; ngu si.
    Like or resembling an ass; asinine.
Danh từ
  1. Viết tắt của lắp ráp.
    Abbreviation of assembly.
🎬 Nghe “assy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish