anklebone

/ˈaŋ-kəl-ˌbōn/
Danh từ
  1. Xương mắt cá chân, tạo thành phần dưới của khớp mắt cá chân và nối với xương chày và xương mác.
    The bone of the ankle, forming the lower part of the ankle joint and joining with the tibia and fibula.
🎬 Nghe “anklebone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish