astronomical year
/ˌæstrəˈnɑmɪkəl jɪr/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "astronomical year". Phiên âm /ˌæstrəˈnɑmɪkəl jɪr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "astronomical year" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astronomical year” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish