anomalistic year

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "anomalistic year". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "anomalistic year" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “anomalistic year” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish