asweat

/ˈbreɪk/
Tính từ
  1. (ngày) Đổ mồ hôi; phủ đầy hoặc ướt đẫm mồ hôi hoặc một chất lỏng nào đó giống như mồ hôi; đổ mồ hôi.
    (dated) In a sweat; covered or soaked with sweat or some liquid resembling sweat; sweating.
    Từ đồng nghĩa:sudoriferoussudorificsweaty
🎬 Nghe “asweat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish