sweaty

/ˈswɛti/
tính từ
  • đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
  • như mồ hôi
  • làm đổ mồ hôi
Tính từ
  1. Phủ đầy mồ hôi.
    Covered in sweat.
    John felt better after changing out of his sweaty clothes.
    John cảm thấy dễ chịu hơn sau khi thay bộ quần áo ướt đẫm mồ hôi của mình.
  2. Có xu hướng đổ mồ hôi.
    Having a tendency to sweat.
    She had never met someone so sweaty.
    Cô chưa bao giờ gặp ai đổ mồ hôi nhiều như vậy.
  3. Có khả năng khiến người ta đổ mồ hôi.
    Likely to cause one to sweat.
    It was a hot and sweaty day.
    Đó là một ngày nóng bức và đẫm mồ hôi.
  4. Do mồ hôi gây ra.
    Caused by sweat.
    That sweaty odour is disgusting.
    Mùi mồ hôi đó thật kinh tởm.
Danh từ
  1. Một người đổ mồ hôi.
    One who is sweaty.
  2. (chỉ số nhiều, trang trọng) Trang phục thể thao thông thường, chẳng hạn như áo nỉ, quần thể thao hoặc bộ đồ thể thao.
    (plural only, informal) Informal sportswear, such as a sweatshirt, pair of sweatpants or a sweatsuit.
  3. (Từ lóng trên mạng, xúc phạm, đôi khi hài hước) Cố tình viết sai từ sweety, một thuật ngữ chỉ địa chỉ quen thuộc.
    (Internet slang, derogatory, sometimes humorous) Deliberate misspelling of sweety, a term of familiar address.
🎬 Nghe “sweaty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish