at last

/ˈlɑːŋ/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Sau một thời gian dài; sau cùng.
    (idiomatic) After a long time; eventually.
    Now that the dog has stopped barking, perhaps we can at last get some rest.
    Bây giờ con chó đã ngừng sủa, có lẽ cuối cùng chúng ta cũng có thể nghỉ ngơi được rồi.
  2. (thành ngữ) Cuối cùng; Cuối cùng; cuối cùng.
    (idiomatic) In the end; finally; ultimately.
    After all their troubles, at last they lived happily ever after.
    Sau bao khó khăn, cuối cùng họ cũng sống hạnh phúc bên nhau mãi mãi.
🎬 Nghe “at last” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish