at play
/æt pleɪ/preposition phrase
- Đang chơi, đang trong quá trình chơi.Playing, in the process of playing.There are children at play in the street.Có trẻ em đang chơi trên đường phố.
- (Nghĩa bóng) Đang hành động.(figurative) In action.Từ đồng nghĩa:at work
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at play” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish