at work

/æt wərk/
preposition phrase
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tại, làm việc. Tại nơi làm việc của một người.
    Used other than figuratively or idiomatically: see at, work. At one's workplace.
    He's not home at the moment: he's at work.
    Hiện tại anh ấy không có nhà: anh ấy đang đi làm.
  2. Đang làm việc, đang trong quá trình thực hiện công việc.
    Working, in the process of doing work.
    Don't interrupt me while I'm at work on my housing project.
    Đừng làm phiền tôi khi tôi đang thực hiện dự án nhà ở của mình.
  3. (Nghĩa bóng) Đang chơi, đang hành động.
    (figuratively) At play, in action.
    Từ đồng nghĩa:at workworking
🎬 Nghe “at work” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish