at the minute

/æt ðə ˈmɪnət/
Trạng từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh) vào lúc này, ngay bây giờ.
    (chiefly UK) at the moment, right now.
🎬 Nghe “at the minute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish