atter
/ˈætə/Danh từ
- (tiếng cổ hoặc phương ngữ Anh) Chất dịch cơ thể độc, đặc biệt là nọc độc của động vật có nọc độc, chẳng hạn như rắn, rồng hoặc loài bò sát khác; chất hư hỏng hoặc bệnh tật khỏi cơ thể, chẳng hạn như mủ từ vết loét hoặc vết thương; chất đắng như mật.(archaic or UK dialectal) Poisonous bodily fluid, especially venom of a venomous animal, such as a snake, dragon or other reptile; corrupt or morbid matter from the body, such as pus from a sore or wound; bitter substance, such as bile.
- (cổ, nghĩa bóng) Sự băng hoại hoặc băng hoại đạo đức; ảnh hưởng độc hại hoặc hư hỏng, đầu độc tâm hồn, xấu xa, giận dữ, đố kỵ, hận thù; sự hủy diệt, cái chết.(archaic, figuratively) Moral corruption or corruptness; noxious or corrupt influence, poison to the soul, evil, anger, envy, hatred; destruction, death.
- (tiếng Anh) Biểu mô được sản xuất trên lưỡi.(UK dialectal) Epithelium produced on the tongue.
- (tiếng Anh) Cái ghẻ; một vết loét khô.(UK dialectal) A scab; a dry sore.
Động từ
- (phương ngữ Anh) đến nọc độc; đốt(UK dialectal) to venom; sting
- (ngôn ngữ Anh) xả, như vết loét; cục máu đông; cuộn tròn; bánh ngọt(UK dialectal) to discharge, as a sore; clot; curdle; cake
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “atter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish