attery

Tính từ
  1. Độc; độc hại
    Poisonous; venomous
    Từ đồng nghĩa:atterly
  2. độc hại
    Pernicious
    Từ đồng nghĩa:atterly
  3. (của vết thương hoặc vết loét) Có mủ; chứa mủ hoặc vật chất
    (of a wound or sore) Purulent; containing pus or matter
    Từ đồng nghĩa:atterly
  4. (về tâm trạng hoặc tính cách) Tính khí thất thường; cay nghiệt; hay gây gổ; cáu kỉnh; tức giận; nóng nảy
    (of mood or disposition) Bad-tempered; spiteful; quarrelsome; peevish; angry; hot-headed
    Từ đồng nghĩa:atterly
Danh từ
  1. (phương ngữ hoặc cổ) Thời tiết lạnh lẽo, ảm đạm.
    (dialectal or archaic) Cold, bleak weather.
🎬 Nghe “attery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish