attery
Tính từ
- Độc; độc hạiPoisonous; venomousTừ đồng nghĩa:atterly
- độc hạiPerniciousTừ đồng nghĩa:atterly
- (của vết thương hoặc vết loét) Có mủ; chứa mủ hoặc vật chất(of a wound or sore) Purulent; containing pus or matterTừ đồng nghĩa:atterly
- (về tâm trạng hoặc tính cách) Tính khí thất thường; cay nghiệt; hay gây gổ; cáu kỉnh; tức giận; nóng nảy(of mood or disposition) Bad-tempered; spiteful; quarrelsome; peevish; angry; hot-headedTừ đồng nghĩa:atterly
Danh từ
- (phương ngữ hoặc cổ) Thời tiết lạnh lẽo, ảm đạm.(dialectal or archaic) Cold, bleak weather.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish