audio feedback

/ˈɑdiˌoʊ ˈfidˌbæk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "audio feedback". Phiên âm /ˈɑdiˌoʊ ˈfidˌbæk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "audio feedback" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “audio feedback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish