aureole
/ˈȯr-ē-ˌōl/danh từ
- Hào quang.
- Quầng (mặt trời, mặt trăng).
Danh từ
- Một vòng ánh sáng hoặc vầng hào quang bao quanh đầu của một vị thần hoặc một vị thánh.A circle of light or halo around the head of a deity or a saint.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ vòng sáng hoặc vòng màu nào bao quanh vật gì đó.(by extension) Any luminous or colored ring that encircles something.
- (Thiên văn học) Vành nhật hoa.(astronomy) A corona.
- (địa chất) Vòng bao quanh vết xâm nhập của lửa.(geology) A ring around an igneous intrusion.Cleavage and folds are imprinted are overprinted by the contact metamorphic aureole, indicating that they belong to a pre-intrustive episode of rock deformation and accompanying regional deformation.Các vết nứt và nếp gấp in dấu được in đè lên bởi hào quang biến chất tiếp xúc, cho thấy rằng chúng thuộc về giai đoạn tiền xâm nhập của biến dạng đá và biến dạng khu vực kèm theo.
Động từ
- (ngoại động) Bao quanh, hoặc như thể có, một vầng hào quang.(transitive) To surround with, or as if with, a halo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aureole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish