aureate
/ˈȯr-ē-ət/tính từ
- Vàng ánh, màu vàng.
- Rực rỡ, chói lọi.
Tính từ
- Màu vàng hoặc tỏa sáng.Golden in color or shine.O wynd of grace, now blowe into my saile, / O auriat lycour of Clyo, for to wryte / Mi penne enspire of that I wold endyte.Hỡi cơn gió ân sủng, giờ hãy thổi vào cánh buồm của tôi, / Hỡi auriat lycour của Clyo, để viết ra / Mi penne truyền cảm hứng về điều đó tôi sẽ kết thúc.
- (hùng biện) Về ngôn ngữ: đặc trưng bởi việc sử dụng (quá) các thuật ngữ trang trí hoặc hoành tráng, thường có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Pháp.(rhetoric) Of language: characterized by the use of (excessively) ornamental or grandiose terms, often of Latin or French origin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aureate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish