aureate

/ˈȯr-ē-ət/
tính từ
  • Vàng ánh, màu vàng.
  • Rực rỡ, chói lọi.
Tính từ
  1. Màu vàng hoặc tỏa sáng.
    Golden in color or shine.
    O wynd of grace, now blowe into my saile, / O auriat lycour of Clyo, for to wryte / Mi penne enspire of that I wold endyte.
    Hỡi cơn gió ân sủng, giờ hãy thổi vào cánh buồm của tôi, / Hỡi auriat lycour của Clyo, để viết ra / Mi penne truyền cảm hứng về điều đó tôi sẽ kết thúc.
  2. (hùng biện) Về ngôn ngữ: đặc trưng bởi việc sử dụng (quá) các thuật ngữ trang trí hoặc hoành tráng, thường có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Pháp.
    (rhetoric) Of language: characterized by the use of (excessively) ornamental or grandiose terms, often of Latin or French origin.
    Từ đồng nghĩa:verboseflowery
🎬 Nghe “aureate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish