auric
/ˈȯr-ik/tính từ
- Vàng.
- (thuộc) vàng III, auric.
- Có vàng.
Tính từ
- (hóa học vô cơ) Thuộc hoặc liên quan đến vàng hóa trị ba.(inorganic chemistry) Of or pertaining to trivalent gold.
- (lỗi thời) Của, hoặc liên quan đến tai; âm thanh.(obsolete) Of, or pertaining to the ear; aural.
- Liên quan đến hào quang.Pertaining to an aura.Từ đồng nghĩa:aural
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish