auntyji

Danh từ
  1. (Ấn Độ) dì hoặc người phụ nữ lớn tuổi (như một cách xưng hô tôn trọng)
    (India) aunt or older woman (as a respectful term of address)
🎬 Nghe “auntyji” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish