autem

Danh từ
  1. (lỗi thời, Vương quốc Anh, kẻ trộm không thể) Một nhà thờ.
    (obsolete, UK, thieves' cant) A church.
Tính từ
  1. (lỗi thời, Vương quốc Anh, kẻ trộm không thể) Đã kết hôn.
    (obsolete, UK, thieves' cant) Married.
    Từ đồng nghĩa:wedwedded
🎬 Nghe “autem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish