av.

/ˌā-ˈvē-/
Danh từ
  1. (Boston, ngày) Viết tắt của Avenue (dùng trong tên đường).
    (Boston, dated) Abbreviation of Avenue (used in street names).
    Massachusetts av.
    Massachusetts bởi.
🎬 Nghe “av.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish